CHI TIẾT BẢN CẬP NHẬT LMHT 26.21: ĐIỀU CHỈNH SỨC MẠNH TƯỚNG VÀ TRANG BỊ, HƯỚNG ĐẾN XẾP HẠNG CUỐI MÙA

Hướng đến giai đoạn Xếp Hạng cuối mùa, Riot Games tiếp tục giới thiệu bản cập nhật 26.21 với nhiều điều chỉnh đáng chú ý. Phiên bản lần này tập trung cân bằng sức mạnh của nhóm tướng có khả năng áp đảo giai đoạn đi đường và những lựa chọn cần được tăng cường sức mạnh, đồng thời tinh chỉnh hệ thống trang bị Sát Lực và Hỗ Trợ.

Lưu ý: Một vài chỉ số trong bản cập nhật 26.21 vẫn có thể được điều chỉnh trước khi chính thức ra mắt trên các máy chủ.

  I. NHÓM TƯỚNG BỊ GIẢM SỨC MẠNH 

Một số vị tướng đang có sức mạnh vượt trội hoặc gây khó chịu ở các bậc rank trung bình và đấu trường chuyên nghiệp sẽ được điều chỉnh nhằm duy trì sự cân bằng trong trò chơi.

1. Caitlyn

Caitlyn đang tỏ ra khá khó chịu ở các bậc rank trung bình nhờ lượng sát thương chí mạng lớn từ nội tại. Riot Games muốn chuyển một phần sức mạnh từ P - Thiện Xạ sang Q - Bắn Xuyên Táo, giúp kỹ năng Q trở nên hữu dụng hơn ở giai đoạn sau của trận đấu.

P - Thiện Xạ:

  - Tỷ lệ SMCK: 60/80/100% → 60/70/80%.

  - Tỷ lệ SMCK cộng thêm theo mỗi 1% tỷ lệ chí mạng: 1% → 0.8%.

  - Tỷ lệ SMCK cộng thêm theo mỗi 1% sát thương chí mạng cộng thêm: 1% → 0.8%.

Q - Bắn Xuyên Táo:

  - Sát thương cơ bản: 50/90/130/170/210 → 50/95/140/185/230.



2. Jinx

Khả năng tăng tiến sức mạnh về cuối trận của Jinx vẫn khá ổn định, do đó Riot Games sẽ giảm một chút chỉ số cơ bản để đối thủ “dễ thở” hơn khi đối đầu với cô nàng:

  - SMCK mỗi cấp: 3.25 → 3.

  - Máu cơ bản: 630 → 610.



3. Lee Sin

Sau khi trở nên khá vượt trội kể từ bản cập nhật 26.10, Lee Sin sẽ bị giảm bớt độ cơ động. Ngoài ra, R - Nộ Long Cước cũng được điều chỉnh để trở thành kỹ năng thiên về thay đổi vị trí mục tiêu thay vì gây ra quá nhiều sát thương bộc phát.

W - Hộ Thể/Kiên Định:

  - Thời gian hồi chiêu: 7 giây ở mọi cấp → 8 giây ở mọi cấp.

E - Địa Chấn/Dư Chấn: Sửa lỗi khiến kỹ năng này làm lộ diện kẻ địch đang trong trạng thái Tàng Hình.

R - Nộ Long Cước:

  - Sát thương cơ bản (áp dụng cho cả mục tiêu chính và mục tiêu phụ): 175/400/625 → 175/362.5/550.

  - Loại bỏ: Không còn gây 12/15/18% máu hiện tại của mục tiêu chính thành sát thương vật lý lên các mục tiêu phụ.



4. Nidalee

Khả năng dồn sát thương ở dạng Báo và lượng tốc độ đánh cộng thêm cho đồng đội ở dạng Người của Nidalee bị cắt giảm nhẹ để cân bằng khả năng dọn rừng và gank sớm.

Dạng Báo - W (Vồ):

  - Sát thương cơ bản: 55/100/145/190 → 50/90/130/170.

Dạng Người - E (Sức Mạnh Hoang Dã):

  - Tốc độ đánh cộng thêm: 30/40/50/60/70% → 20/30/40/50/60%.



5. Ngộ Không

Ngộ Không được tăng khả năng hồi phục cơ bản nhưng giảm lượng giáp tích trữ từ nội tại, khiến vị tướng này giảm bớt khả năng chống chịu trong các pha giao tranh kéo dài ở giai đoạn đầu trận.

Hồi máu cơ bản: 3.5 → 5.5.

P - Mình Đồng Da Sắt:

  - Giáp cộng thêm mỗi cộng dồn: 6 - 10 (dựa trên cấp) → 4.5 - 10 (dựa trên cấp).



6. Qiyana

Sát thương đầu trận từ kỹ năng Q của Qiyana bị giảm nhẹ nhằm hạn chế khả năng đè đường và dồn sát thương quá sớm của Nữ Hoàng Nguyên Tố.

Q - Nhát Chém Nguyên Tố/Nguyên Tố Thịnh Nộ:

  - Sát thương cơ bản: 80/110/140/170/200 → 70/100/130/160/190.



7. Rammus

Rammus bị giảm bớt khả năng chống chịu vật lý lẫn kháng phép từ kỹ năng W - Thế Thủ, nhằm hạn chế sức chống chịu của vị tướng này, đặc biệt trước các đội hình thiên về sát thương vật lý.

W - Thế Thủ:

  - Giáp cộng thêm cơ bản: 27/32/37/42/47 → 25/30/35/40/45.

  - Tỷ lệ % giáp cộng thêm: 30/37.5/45/52.5/60% → 30/35/40/45/50%.

  - Tỷ lệ % kháng phép cộng thêm: 30/37.5/45/52.5/60% → 30/35/40/45/50%.



8. Tristana

Sức mạnh ở cấp độ 1 của Tristana khi kết hợp với ngọc Nhịp Độ Chết Người đang tỏ ra khá vượt trội. Việc giảm tốc độ đánh cộng thêm từ kỹ năng Q ở các cấp đầu sẽ giúp hạn chế bớt áp lực đè đường của vị tướng này.

Q - Súng Liên Thanh:

  - Tốc độ đánh cộng thêm: 60/75/90/105/120% → 40/60/80/100/120%.



9. Viktor

Nhằm khiến Viktor dễ bị khai thác hơn trong các tình huống gank sớm mà không ảnh hưởng quá nhiều đến sức mạnh giao tranh tổng thể, Riot Games sẽ giảm nhẹ tốc độ di chuyển và lớp lá chắn từ Q của vị tướng này.

Tốc độ di chuyển cơ bản: 335 → 330.

Q - Chuyển Hóa Năng Lượng:

  - Lá chắn cơ bản: 40 - 140 (dựa trên cấp) → 30 - 130 (dựa trên cấp).

  - Tỷ lệ SMPT cộng thêm vào lá chắn: 25% → 20%.



10. Yone

Theo các khảo sát người chơi, Yone được đánh giá là khó đối phó hơn Yasuo nhờ khả năng tiếp cận mục tiêu và rút lui tương đối an toàn. Vì vậy, Riot Games quyết định giảm nhẹ tỷ lệ SMCK từ kỹ năng Q của vị tướng này.

Q - Tử Kiếm:

  - Tỷ lệ SMCK: 110% → 105%.



  II. NHÓM TƯỚNG ĐƯỢC TĂNG SỨC MẠNH 

Những vị tướng đang có phần lép vế hoặc cần thêm công cụ để cạnh tranh trong giai đoạn leo rank cuối mùa sẽ nhận được một số điều chỉnh tăng sức mạnh.

1. Azir

Thay đổi này nhằm hỗ trợ người chơi Azir ở các mức trình độ thông thường có thể dễ dàng hơn trong việc quản lý và tối ưu năng lượng hiệu quả:

  - Năng lượng mỗi cấp: 40 → 50.



2. Darius

Thời gian hồi chiêu Q được giảm ở các cấp độ sau, giúp Darius quấy phá và hồi phục tốt hơn trong các pha giao tranh tổng ở giai đoạn sau của trận đấu.

Q - Tàn Sát:

  - Thời gian hồi chiêu: 9/8/7/6/5 giây → 9/7.75/6.5/5.25/4 giây.



3. Miss Fortune

E - Mưa Đạn và R - Bão Đạn đều được tăng sát thương, giúp Miss Fortune cải thiện khả năng cấu rỉa và xả sát thương trong giao tranh.

E - Mưa Đạn:

  - Sát thương cơ bản: 70/100/130/160/190 → 90/120/150/180/210.

R - Bão Đạn:

  - Sát thương cộng thêm theo mỗi 1% tỷ lệ chí mạng: 0.3% → 0.45%.



4. Nunu & Willump

Sát thương tối đa từ chiêu cuối R - Tuyệt Đỉnh Băng Giá được tăng mạnh, giúp Nunu & Willump có thêm khả năng tạo đột biến trong các pha giao tranh.

R - Tuyệt Đỉnh Băng Giá:

  - Sát thương cơ bản tối đa: 625/925/1275 → 750/1100/1450.



5. Orianna

Cả hai kỹ năng Q và W đều được tăng tỷ lệ SMPT, giúp Orianna xả sát thương hiệu quả hơn ở giai đoạn giữa và cuối trận.

Q - Lệnh: Tấn Công

  - Tỷ lệ SMPT: 55% → 60%.

W - Lệnh: Phát Sóng

  - Tỷ lệ SMPT: 80% → 85%.



6. Ryze

Những điều chỉnh lần này giúp Ryze gia tăng sức mạnh ở giai đoạn cuối trận, tạo lợi thế cho những người chơi kiên nhẫn sau khi vượt qua giai đoạn đi đường khó khăn.

Q - Quá Tải:

  - % Sát thương cộng thêm lên mục tiêu chịu hiệu ứng Dòng Chảy: 15/40/65/90% → 10/40/70/100%.

  - % Tốc độ di chuyển cộng thêm khi tiêu thụ Cổ Ngữ: 28/32/36/40/44% → 30/35/40/45/50%.

W - Ngục Cổ Ngữ:

  - Tỷ lệ SMPT: 60% → 70%.



7. Sion

Sion nhận được một đợt tăng sức mạnh lớn mang tính thử nghiệm, giúp Chiến Binh Thần Chết trở lại vị thế “đe dọa” ở Đường Trên.

Máu mỗi cấp: 87 → 95.

R - Bất Khả Kháng Cự:

  - Sát thương cơ bản tối đa: 400/800/1200 → 450/900/1350.

  - Tỷ lệ SMCK cộng thêm (áp dụng sát thương tối đa): 120% → 180%.



8. Taliyah

Taliyah được nhận thêm sát thương cơ bản và tỷ lệ SMPT của kỹ năng E, giúp cô nàng gây áp lực tốt hơn lên những vị tướng có khả năng lướt.

E - Tấm Thảm Bất Ổn:

  - Sát thương cơ bản: 60/105/150/195/240 → 70/115/160/205/250.

  - Tỷ lệ SMPT: 60% → 70%.

  - Sát thương cơ bản lên mục tiêu đang lướt, hất: 25/40/55/70/85 → 30/45/60/75/90.



9. Vel'Koz

Lượng sát thương chuẩn từ nội tại được gia tăng, giúp Vel'Koz phân rã các chống chịu của đối phương hiệu quả hơn.

P - Phân Rã Hữu Cơ:

  - Sát thương cơ bản: 35 - 180 (dựa trên cấp) → 35 - 205 (dựa trên cấp).

  - Tỷ lệ SMPT: 60% → 65%.



10. Xin Zhao

Những điều chỉnh lần này nhằm khôi phục sức mạnh cho các lối chơi thiên về tấn công của Xin Zhao, sau khi Giáo Thiên Ly và các lối lên trang bị SMPT liên quan bị giảm sức mạnh.

Q - Liên Hoàn Tam Kích:

  - Tỷ lệ SMCK cộng thêm: 40% → 45%.

E - Can Trường:

  - % Tốc độ đánh cần để chuyển đổi thành 1% tốc độ đánh cộng thêm cho kỹ năng này: 5% → 4%.



11. Zyra

Thời gian hồi tích trữ hạt giống từ kỹ năng W được giảm nhẹ, giúp Zyra kiểm soát vùng không gian tốt hơn.

W - Sum Sê:

  - Thời gian hồi chiêu mỗi lần tích trữ: 18/16/14/12/10 giây → 16/14.5/13/11.5/10 giây.



  III. NHÓM TƯỚNG ĐƯỢC ĐIỀU CHỈNH 

1. Locke

Riot Games muốn khuyến khích người chơi nâng tối đa E - Xuyên Trận làm kỹ năng thứ hai thay vì W, đồng thời khiến Locke phải cân nhắc kỹ hơn trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên năng lượng và máu.

Năng lượng mỗi cấp: 70 → 60.

Q - Chú Đinh:

  - Lượng % năng lượng hoàn trả cho mỗi Đinh không sử dụng: 20 - 35% → 10 - 40% (dựa trên cấp).

W - Thiêu Hồn Huyết Tế:

  - Năng lượng tiêu hao: 50/55/60/65/70 → 60/65/70/75/80.

  - Lượng máu hồi cơ bản: 40/80/120/160/200 → 20/65/110/155/200.

  - Giới hạn hồi máu cơ bản: 150 - 450 → 100 - 500 (dựa trên cấp).

E - Xuyên Trận:

  - Sát thương cơ bản (áp dụng cho E2): 40/50/60/70/80 → 40/55/70/85/100.

  - Tỷ lệ SMPT (áp dụng cho E2): 40% → 50%.



2. Taric

Cơ chế mới: Q - Ánh Sáng Tinh Tú và R - Vũ Trụ Rạng Ngời giờ đây có thể áp dụng hiệu ứng lên cả những mục tiêu đang trong trạng thái Không Thể Bị Chỉ Định.



3. Twisted Fate

Cơ chế mới: R - Định Mệnh giờ đây sẽ làm lộ diện tất cả mục tiêu đang trong trạng thái Không Thể Bị Chỉ Định.



4. Varus

Những điều chỉnh lần này nhằm giảm sức mạnh của lối chơi nâng tối đa W ở các bậc rank thấp, đồng thời chuyển hướng người chơi sang nâng tối đa Q để tạo cơ hội cho kẻ địch né tránh, qua đó giúp Varus Đường Trên và Đường Dưới cân bằng hơn.

Q - Mũi Tên Xuyên Phá:

  - Sát thương cơ bản tối thiểu: 53.33/100/146.67/193.33/240 → 55/100/145/190/235.

  - Sát thương cơ bản tối đa: 80/150/220/290/360 → 93.5/170/246.5/323/399.5.

  - Tỷ lệ SMCK cộng thêm: 120% → 136%.

W - Tên Độc:

  - Sát thương cơ bản từ nội tại: 4/13/22/31/40 → 4/10/16/22/28.

  - Tỷ lệ SMCK cộng thêm (nội tại): 15% → 20%.

  - Tỷ lệ SMPT (nội tại): 25% → 30%.

  - Sát thương cơ bản theo % máu tối đa khi kích nổ mỗi cộng dồn: 3/3.5/4/4.5/5% → 3/3.4/3.8/4/4.6%.

  - Sát thương theo % máu tối đa khi kích nổ mỗi cộng dồn (mỗi 100 SMPT): 1.3% → 1.4%.

  - % Thời gian hồi chiêu cơ bản được hoàn trả khi kích nổ mỗi cộng dồn: 13% (tăng tối đa 50% dựa trên thời gian vận Q) → 11% (tăng tối đa 70% dựa trên thời gian vận Q).

  - Sát thương phép theo % máu đã mất khi kích hoạt: 6/8/10/12/14% (tăng tối đa 50% dựa trên thời gian vận Q) → 6/7/8/9/10% (tăng tối đa 70% dựa trên thời gian vận Q).



5. Zaahen

Cơ chế mới (Q - Đại Đao Darkin): Nếu Zaahen bước vào trạng thái hồi sinh khi đang thi triển Q1 hoặc Q2, đòn đánh chưa hoàn tất vẫn sẽ gây sát thương.



  IV. CÂN BẰNG TRANG BỊ

1. Giày Phàm Ăn 

Giày Phàm Ăn đang tỏ ra khá mạnh trên các Xạ Thủ, vì vậy giá trang bị được tăng nhẹ để làm chậm ngưỡng sức mạnh sớm:

  - Giá trang bị hoàn chỉnh: 1000G → 1100G.



2. Lưỡi Hái Công Phá 

Lưỡi Hái Công Phá đang quá vượt trội trong việc dồn sát thương hạ sát tướng, vì vậy chỉ số sát lực và sát thương từ nội tại sẽ bị giảm. Bù lại, thời gian tồn tại của Nứt Vỡ được tăng mạnh, giúp trang bị này tập trung hơn vào mục tiêu phá trụ.

  - Sát lực cộng thêm: 22 → 18.

  - Sát thương cơ bản khi kích hoạt nội tại - Kíp Nổ Định Hình: 50 (25 đối với tướng đánh xa) → 40 (20 đối với tướng đánh xa).

  - Thời gian tồn tại của nội tại - Nứt Vỡ: 90 giây → 25.000 giây.



3. Nguyệt Quế Cao Ngạo 

Trang bị được điều chỉnh để giảm hiệu quả đối với tướng tay dài (Xạ Thủ) và tăng sức mạnh cho tướng cận chiến, nhằm trả lại đúng vị thế cho các nhóm tướng sát thủ.

  - SMCK cộng thêm cơ bản khi kích hoạt nội tại - Nổi Tiếng: 12 → 15 (12 đối với tướng đánh xa).

  - SMCK cộng thêm mỗi cộng dồn từ nội tại - Nổi Tiếng: 3 → 3 (2 đối với tướng đánh xa).



4. Lõi Bình Minh 

Lõi Bình Minh hiện vẫn là trang bị ít được các tướng Hỗ Trợ Thuật Sư lựa chọn. Việc tăng lượng SMPT cộng thêm theo Hồi Năng Lượng sẽ giúp trang bị này đáng giá hơn ở giai đoạn cuối trận.

  - Lượng SMPT cộng thêm với mỗi 100% hồi năng lượng cơ bản: 10 → 15.



Bản cập nhật 26.21 dự kiến sẽ mang đến những thay đổi đáng chú ý cho meta hiện tại, đồng thời mở ra cơ hội tỏa sáng cho nhiều vị tướng từng bị lãng quên. Thời gian leo rank cuối mùa không còn nhiều, chúc các anh hùng thi đấu hiệu quả, thích nghi tốt với những điều chỉnh mới và sớm đạt được bậc xếp hạng mong muốn!

L O A D I N G
Quản lý cookies