Đối với những người chơi Liên Minh Huyền Thoại đời đầu, những ký ức về một giai đoạn "hoang dã" - nơi các vị tướng sở hữu những cơ chế vô cùng bá đạo, thậm chí được nhiều người xem như "lỗi game" luôn là một phần hoài niệm khó quên. Sự xuất hiện của League of Legends Classic chính là tấm vé khứ hồi, đưa người chơi trở lại thời kỳ hoàng kim ấy.
.png)
Vì danh sách bao gồm 60 vị tướng đời đầu cùng bộ kỹ năng được xây dựng chi tiết, nên để thuận tiện cho việc theo dõi, bài viết sẽ được chia thành 3 phần. Trong bài viết này, hãy cùng chúng tôi khám phá 20 vị tướng đầu tiên xuất hiện trong chế độ Classic!
Nguồn dữ liệu: Hình ảnh và thông số bộ kỹ năng được cung cấp, tổng hợp bởi SkinSpotlights.
Lưu ý: Toàn bộ thông số dưới đây được lấy từ phiên bản thử nghiệm và có thể tiếp tục được điều chỉnh, cân bằng trên máy chủ PBE trước khi chế độ chơi chính thức ra mắt trên toàn cầu
>> LEAGUE OF LEGENDS CLASSIC: CHI TIẾT BỘ KỸ NĂNG CỦA 60 VỊ TƯỚNG (PHẦN 2)
>> LEAGUE OF LEGENDS CLASSIC: CHI TIẾT BỘ KỸ NĂNG CỦA 60 VỊ TƯỚNG (PHẦN 3)
I. CHI TIẾT THÔNG SỐ BỘ KỸ NĂNG 20 VỊ TƯỚNG ĐẦU TIÊN (A - Z)
1. Ahri
[Nội tại] Hút Hồn: Ahri tích điểm Hút Hồn mỗi khi kỹ năng trúng kẻ địch (tối đa 3 điểm mỗi lần sử dụng kỹ năng). Khi tích đủ 9 điểm, kỹ năng tiếp theo sẽ nhận 35% Hút Máu Phép.
[Q] Quả Cầu Đánh Lừa:
- Thời gian hồi: 7 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/75/80/85/90.
- Ahri phóng quả cầu gây 40/65/90/115/140 (+32.5% AP) Sát thương phép ở lượt đi và gây lượng sát thương tương tự dưới dạng sát thương chuẩn ở lượt về. Ahri được tăng 40 Tốc độ di chuyển khi quả cầu đang bay.
[W] Lửa Hồ Ly:
- Thời gian hồi: 9/8/7/6/5 giây | Năng lượng tiêu hao: 60.
- Giải phóng 3 ngọn lửa tự tìm mục tiêu lân cận (ưu tiên tướng), gây 40/65/90/115/140 (+40% AP) Sát thương phép. Các ngọn lửa sau đánh cùng mục tiêu chỉ gây thêm 20/32.5/45/57.5/70 (+20% AP) sát thương.
[E] Hôn Gió:
- Thời gian hồi: 12 giây | Năng lượng tiêu hao: 50/65/80/95/110.
- Gửi nụ hôn gây 60/90/120/150/180 (+35% AP) Sát thương phép và Mê Hoặc kẻ địch, khiến chúng bước đi vô hại về phía Ahri trong 1/1.25/1.5/1.75/2 giây.
[R] Phi Hồ (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 110/95/80 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Lướt nhanh về phía trước và bắn ra 3 luồng năng lượng vào kẻ địch gần đó (ưu tiên tướng), gây 85/125/165 (+35% AP) Sát thương phép. Có thể tái kích hoạt tối đa 2 lần trong vòng 10 giây.
2. Alistar
[Nội tại] Giày Xéo: Sau khi thi triển một kỹ năng, Alistar nhận trạng thái Chạy xuyên vật thể và gây 21 - 72 (+30% AP) Sát thương phép mỗi giây lên kẻ địch và công trình xung quanh trong 3 giây. Gây 200% sát thương lên lính và quái.
[Q] Nghiền Nát:
- Thời gian hồi: 17/16/15/14/13 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/80/90/100/110.
- Alistar đập mạnh xuống đất, hất tung kẻ địch trong 1.5 giây và gây 60/105/150/195/240 (+80% AP) Sát thương phép.
[W] Bò Húc:
- Thời gian hồi: 14/13/12/11/10 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/80/90/100/110.
- Alistar lao vào một mục tiêu, đẩy lùi chúng và gây 55/110/165/220/275 (+100% AP) Sát thương phép.
[E] Tiếng Gầm Chiến Thắng:
- Thời gian hồi: 12 giây | Năng lượng tiêu hao: 40/50/60/70/80.
- Alistar gầm lên, hồi 60/90/120/150/180 (+25% AP) Máu cho bản thân và 30/45/60/75/90 (+12.5% AP) Máu cho đồng minh lân cận. Kẻ địch chết xung quanh sẽ giảm thời gian hồi chiêu này đi 2 giây.
[R] Bất Khuất (Chiêu cuối)
- Thời gian hồi: 120/100/80 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Alistar giải mọi hiệu ứng khống chế, nhận thêm 60/75/90 Sát thương vật lý và giảm 50/60/70% sát thương nhận vào trong 7 giây
3. Amumu
[Nội tại] Cú Đập Nguyền Rủa: Đòn đánh thường của Amumu làm giảm 15 - 25 Kháng Phép của mục tiêu trong 3 giây.
[Q] Quăng Dải Băng:
- Thời gian hồi: 16/14/12/10/8 giây | Năng lượng tiêu hao: 50.
- Amumu quăng dải băng kéo bản thân lại gần mục tiêu đầu tiên trúng phải, làm choáng chúng trong 1 giây và gây 80/130/180/230/280 (+70% AP) Sát thương phép.
[W] Tuyệt Vọng:
- Cơ chế: Bật/Tắt | Năng lượng tiêu hao: 8 mỗi giây.
- Amumu khóc ròng, gây 8/12/16/20/24 cộng thêm 1.5/1.8/2.1/2.4/2.7% (+1% AP mỗi 100 AP) lượng máu tối đa của đối thủ thành sát thương phép mỗi giây.
[E] Giận Dữ:
- Thời gian hồi: 10/9/8/7/6 giây | Năng lượng tiêu hao: 35.
- Nội tại: Giảm 2/4/6/8/10 Sát thương vật lý nhận vào.
- Kích hoạt: Gây 75/100/125/150/175 (+50% AP) Sát thương phép lên kẻ địch xung quanh. Mỗi lần bị tấn công, thời gian hồi chiêu này giảm 0.5 giây.
[R] Lời Nguyền Của Xác Ướp U Sầu (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 150/130/110 giây | Năng lượng tiêu hao: 100/150/200.
- Amumu trói chân, khóa đòn đánh toàn bộ kẻ địch xung quanh trong 2 giây, đồng thời gây 150/250/350 (+80% AP) Sát thương phép và hất rơi kẻ địch.
4. Anivia
[Nội tại] Tái Sinh: Khi nhận sát thương kết liễu, Anivia hóa thành một Quả Trứng, hồi đầy máu và nhận thêm -40 đến -20 Giáp/Kháng Phép. Nếu sống sót qua 6 giây, Anivia hồi sinh., thời gian hồi là 240 giây.
[Q] Quả Cầu Băng:
- Thời gian hồi: 12/11/10/9/8 giây | Năng lượng tiêu hao: 80/100/120/140/160.
- Phóng quả cầu băng khổng lồ làm lạnh (Chilled) và làm chậm kẻ địch trúng chiêu đi 20%. Ở cuối tầm bay hoặc khi kích hoạt lại, quả cầu phát nổ gây 60/90/120/150/180 (+50% AP) Sát thương phép và làm choáng đối thủ trong 1 giây.
[W] Tường Băng:
- Thời gian hồi: 25 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/90/110/130/150.
- Tạo ra một bức tường băng không thể đi qua, rộng 400/500/600/700/800 khoảng cách, ngăn chặn di chuyển trong 5 giây.
[E] Tê Cóng:
- Thời gian hồi: 5 giây | Năng lượng tiêu hao: 50/60/70/80/90.
- Bắn luồng gió buốt gây 55/85/115/145/175 (+50% AP) Sát thương phép. Nếu mục tiêu đang bị làm lạnh (Chilled), sát thương sẽ được nhân đôi thành 110/170/230/290/350 (+100% AP).
[R] Bão Tuyết (Chiêu cuối):
- Cơ chế: Bật/Tắt | Năng lượng tiêu hao: 75 ban đầu + 40/50/60 mỗi giây.
- Tạo ra cơn bão tuyết gây 80/120/160 (+25% AP) Sát thương phép mỗi giây, làm chậm tốc chạy và tốc đánh của đối thủ đi 20%.
5. Annie
[Nội tại] Hỏa Cuồng: Sau khi sử dụng 4 kỹ năng, lần tấn công tiếp theo của Annie sẽ làm choáng mục tiêu trong 1.75 giây.
[Q] Hỏa Cầu:
- Thời gian hồi: 4 giây | Năng lượng tiêu hao: 60/65/70/75/80.
- Annie ném một quả cầu lửa gây 85/125/165/205/245 (+70% AP) Sát thương phép. Hoàn lại năng lượng tiêu hao nếu kết liễu được mục tiêu.
[W] Thiêu Cháy:
- Thời gian hồi: 8 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/80/90/100/110.
- Annie phun lửa theo hình nón, gây 80/130/180/230/280 (+75% AP) Sát thương phép diện rộng.
[E] Khiên Lửa:
- Thời gian hồi: 10 giây | Năng lượng tiêu hao: 20.
- Annie tự bao phủ bằng một lớp khiên lửa, tăng 20/30/40/50/60 Giáp và Kháng Phép trong 5 giây. Kẻ địch đánh thường vào Annie sẽ nhận 20/30/40/50/60 (+20% AP) Sát thương phép.
[R] Triệu Hồi Tibbers (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 120 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Gọi gấu Tibbers xuất hiện trong vụ nổ lửa, gây 200/325/450 (+70% AP) Sát thương phép. Trong 45 giây tiếp theo, Tibbers truy đuổi kẻ địch và gây 35 (+20% AP) Sát thương phép mỗi giây lên kẻ địch đứng gần.
6. Ashe
[Nội tại] Chú Tâm: Ashe tích điểm Focus khi ngoài giao tranh. Tích đủ 100 điểm, đòn đánh thường tiếp theo của cô chắc chắn chí mạng.
[Q] Băng Tiễn:
- Cơ chế: Bật/Tắt | Năng lượng tiêu hao: 8 mỗi đòn đánh.
- Đòn đánh thường làm chậm mục tiêu đi 15/20/25/30/35% trong 2 giây.
[W] Tán Xạ Tiễn:
- Thời gian hồi: 16/13/10/7/4 giây | Năng lượng tiêu hao: 60.
- Bắn ra loạt mũi tên hình nón gây 40/50/60/70/80 (+100% tổng AD) Sát thương vật lý và áp dụng hiệu ứng làm chậm của Q. Kẻ địch trúng nhiều mũi tên chỉ chịu sát thương từ mũi tên đầu tiên.
[E] Ưng Tiễn:
- Thời gian hồi: 60 giây | Năng lượng tiêu hao: 0.
- Nội tại: Nhận thêm 1/2/3/4/5 vàng mỗi khi tiêu diệt một đơn vị.
- Kích hoạt: Gửi thần ưng đi do thám, soi sáng tầm nhìn trên đường bay và khu vực chỉ định trong 5 giây.
[R] Đại Băng Tiễn (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 100/90/80 giây | Năng lượng tiêu hao: 150.
- Bắn mũi tên băng khổng lồ theo đường thẳng, gây 250/425/600 (+100% AP) Sát thương phép và làm choáng tướng địch đầu tiên trúng chiêu (thời gian choáng từ 1 đến 3.5 giây tùy quãng đường bay). Kẻ địch xung quanh bị làm chậm 50% và chịu 125/212.5/300 (+50% AP) sát thương.
7. Blitzcrank
[Nội tại] Lá Chắn Mana: Mỗi 90 giây, khi máu giảm xuống dưới 20%, Blitzcrank tự động kích hoạt lớp lá chắn bảo vệ tương đương 50% lượng Mana hiện có trong 10 giây.
[Q] Bàn Tay Hỏa Tiễn:
- Thời gian hồi: 20/19/18/17/16 giây | Năng lượng tiêu hao: 120.
- Phóng bàn tay kéo mục tiêu về phía mình, làm choáng và gây 80/135/190/245/300 (+100% AP) Sát thương phép.
[W] Tăng Tốc:
- Thời gian hồi: 15 giây | Năng lượng tiêu hao: 75.
- Tăng mạnh 16/20/24/28/32% Tốc độ di chuyển và 30/38/46/54/62% Tốc độ đánh trong 8 giây. Sau đó, Blitzcrank bị làm chậm 30% trong 1.5 giây.
[E] Cú Đấm Sấm Sét:
- Thời gian hồi: 9/8/7/6/5 giây | Năng lượng tiêu hao: 25.
- Cường hóa đòn đánh tiếp theo, gây gấp đôi sát thương (200% tổng AD) và Hất Tung mục tiêu trong 1 giây.
[R] Trường Điện Từ (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 30 giây | Năng lượng tiêu hao: 150.
- Nội tại: Phóng điện ngẫu nhiên vào kẻ địch lân cận mỗi 2.5 giây, gây 100/200/300 (+20% AP) Sát thương phép.
- Kích hoạt: Gây 250/375/500 (+100% AP) Sát thương phép và câm lặng mọi kẻ địch xung quanh trong 0.5 giây (mất nội tại khi chiêu đang hồi).
8. Brand
[Nội tại] Bỏng: Các kỹ năng của Brand thiêu cháy mục tiêu, gây sát thương phép tương đương 8% lượng máu tối đa của chúng trong 4 giây.
[Q] Vệt Lửa:
- Thời gian hồi: 8/7.5/7/6.5/6 giây | Năng lượng tiêu hao: 50.
- Bắn cầu lửa gây 80/120/160/200/240 (+65% AP) Sát thương phép. Nếu mục tiêu đang bị Bỏng, làm choáng chúng trong 2 giây.
[W] Cột Lửa:
- Thời gian hồi: 10 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/75/80/85/90.
- Hiệu ứng: Tạo ra một cột lửa gây 75/120/165/210/255 (+60% AP) Sát thương phép lên kẻ địch trong vùng ảnh hưởng. Kẻ địch bị Bỏng chịu thêm sát thương, tăng thành 93.75/150/206.25/262.5/318.75 (+75% AP).
[E] Bùng Cháy:
- Thời gian hồi: 12/11/10/9/8 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/75/80/85/90.
- Hiệu ứng: Gây 70/105/140/175/210 (+55% AP) Sát thương phép lên một mục tiêu. Nếu mục tiêu đang bị Bỏng, vụ nổ sẽ lan sang kẻ địch xung quanh.
[R] Bão Lửa (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 105/90/75 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Phóng ra quả cầu lửa nảy qua lại giữa các mục tiêu tối đa 5/7/9 lần, mỗi lần gây 150/250/350 (+50% AP) Sát thương phép. Nếu mục tiêu đang bị Bỏng, quả cầu ưu tiên nảy vào tướng.
9. Cho'Gath
[Nội tại] Thú Ăn Thịt: Mỗi khi tiêu diệt một đơn vị, Cho'Gath được hồi phục 20 máu và 3.5 năng lượng.
[Q] Rạn Nứt:
- Thời gian hồi: 9 giây | Năng lượng tiêu hao: 90.
- Tạo ra một vết nứt đất, hất tung kẻ địch trong 1 giây, gây 80/135/190/245/305 (+100% AP) Sát thương phép và làm chậm chúng 60% trong 3 giây.
[W] Tiếng Gầm Hoang Dã:
- Thời gian hồi: 13 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/80/90/100/110.
- Gầm thét theo hình nón, câm lặng kẻ địch trong 1.5/1.75/2/2.25/2.5 giây và gây 75/125/175/225/275 (+70% AP) Sát thương phép.
[E] Phóng Gai:
- Cơ chế: Bật/Tắt | Năng lượng tiêu hao: Không tốn năng lượng | Tốc độ bắn: 0.5 giây.
- Đòn đánh thường phóng gai theo đường thẳng, gây 20/35/50/65/80 (+30% AP) Sát thương phép. Độ rộng của gai tăng tỷ lệ thuận theo kích thước của Cho'Gath.
[R] Xơi Tái (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 60 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Ngoạm một phát cực mạnh gây 300/475/650 (+70% AP) Sát thương chuẩn lên tướng hoặc 1200 (+70% AP) Sát thương lên lính và quái. Nếu mục tiêu chết, Cho'Gath nhận thêm 90/120/150 Máu tối đa và tăng kích thước (tích lũy tối đa 6 cộng dồn, mất một nửa khi chết).
10. Corki
[Nội tại] Đạn Lửa Hextech: Đòn đánh thường của Corki gây thêm 10% sát thương chuẩn (không tác dụng lên công trình).
[Q] Bom Phốt-pho:
- Thời gian hồi: 8 giây | Năng lượng tiêu hao: 80/90/100/110/120.
- Ném bom gây 80/130/180/230/280 (+50% AP) Sát thương phép diện rộng và soi sáng khu vực/tướng trúng chiêu trong 6 giây (không soi tàng hình).
[W] Thảm Lửa:
- Thời gian hồi: 26/23/20/17/14 giây | Năng lượng tiêu hao: 50.
- Bay đến vị trí chỉ định, để lại vệt lửa gây 60/90/120/150/180 (+20% AP) Sát thương phép mỗi giây lên kẻ địch đứng trên đó.
[E] Súng Máy:
- Thời gian hồi: 16 giây | Năng lượng tiêu hao: 60/65/70/75/80.
- Sấy súng máy hình nón liên tục trong 4 giây, gây 20/32/44/56/68 (+40% AD cộng thêm) Sát thương vật lý và giảm 2/4/6/8/10 Giáp mỗi giây.
[R] Tên Lửa Định Hướng (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 1.2 giây | Năng lượng tiêu hao: 20.
- Bắn tên lửa gây 120/190/260 (+20% AD cộng thêm, +30% AP) Sát thương phép diện rộng. Cứ mỗi 3 quả tên lửa, quả tiếp theo sẽ là Cực Đại, gây 180/285/390 (+30% AD cộng thêm, +45% AP) sát thương. Lưu trữ tối đa 7 quả tên lửa.
11. Dr. Mundo
[Nội tại] Hooc-môn Hồi Phục: Dr. Mundo hồi phục 0.3% lượng máu tối đa của mình mỗi giây.
[Q] Dao Phay Nhiễm Khuẩn:
- Thời gian hồi: 4 giây | Tổn hao: 50/60/70/80/90 máu.
- Ném dao phay gây sát thương phép bằng 15/18/21/23/25% Máu hiện tại của mục tiêu (tối thiểu 80/130/180/230/280 sát thương) và làm chậm 40% trong 2 giây. Hoàn lại một nửa lượng máu tiêu hao nếu ném trúng mục tiêu.
[W] Nỗi Đau Bỏ Bỏng:
- Cơ chế: Bật/Tắt | Tổn hao: 10/15/20/25/30 máu mỗi giây.
- Gây 35/50/65/80/95 (+20% AP) Sát thương phép mỗi giây lên kẻ địch xung quanh, đồng thời giảm 10/15/20/25/30% thời gian bị khống chế nhận vào.
[E] Cuồng Bạo:
- Thời gian hồi: 7 giây | Tổn hao: 25/35/45/55/65 máu.
- Nhận thêm 40/55/70/85/100 AD trong 5 giây. Ngoài ra, Mundo nhận thêm 0.4/0.55/0.7/0.85/1 AD cho mỗi 1% máu đã mất.
[R] Cuồng Nhân (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 75 giây | Tổn hao: 20% máu hiện tại.
- Hiệu ứng: Hồi phục 40/50/60% lượng Máu tối đa trong vòng 12 giây, đồng thời nhận thêm 15/25/35% Tốc độ di chuyển.
12. Evelynn
[Nội tại] Bước Chân Bóng Đêm: Evelynn ẩn mình vào bóng tối, nhận trạng thái Ngụy Trang và hồi 1% Mana tối đa mỗi giây. Sử dụng kỹ năng hoặc nhận sát thương sẽ làm mất trạng thái Ngụy Trang trong 6 giây.
[Q] Gai Căm Hận:
- Thời gian hồi: 1.5 giây | Năng lượng tiêu hao: 16/22/28/34/40.
- Bắn ra loạt gai theo đường thẳng gây 40/60/80/100/120 (+45% AP, +50% AD cộng thêm) Sát thương phép lên mọi kẻ địch trúng chiêu (ưu tiên mục tiêu vừa bị Evelynn tấn công).
[W] Bóng Đêm Cuồng Loạn:
- Thời gian hồi: 15/14/13/12/11 giây | Năng lượng tiêu hao: Không tốn năng lượng.
- Nội tại: Kỹ năng đánh trúng tướng địch tăng 4/8/12/16/20 Tốc chạy trong 3 giây (cộng dồn 4 lần).
- Kích hoạt: Giải mọi hiệu ứng làm chậm và nhận 30/40/50/60/70% Tốc chạy trong 3 giây. Hạ gục tướng sẽ hồi lại lập tức chiêu này.
[E] Đâm Thấu:
- Thời gian hồi: 9 giây | Năng lượng tiêu hao: 50/55/60/65/70.
- Chém chớp nhoáng 2 lần lên mục tiêu, gây tổng cộng 70/110/150/190/230 (+100% AD cộng thêm, +100% AP) Sát thương phép, sau đó nhận 60/75/90/105/120% Tốc độ đánh trong 3 giây.
[R] Thống Khổ Tột Cùng (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 120/100/80 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Quét gai diện rộng, gây sát thương phép tương đương 15/20/25 (+1% mỗi 100 AP)% Máu hiện tại của đối thủ và làm chậm chúng 30/50/70% trong 2 giây. Đồng thời, Evelynn nhận lớp lá chắn 150/225/300 HP với mỗi tướng địch trúng chiêu trong 6 giây.
13. Ezreal
[Nội tại] Pháp Lực Gia Tăng: Dùng kỹ năng trúng mục tiêu tăng 10% Tốc độ đánh trong 5 giây (tối đa cộng dồn 5 lần).
[Q] Phát Bắn Thần Bí:
- Thời gian hồi: 6/5.5/5/4.5/4 giây | Năng lượng tiêu hao: 28/31/34/37/40.
- Bắn luồng năng lượng gây 35/55/75/95/115 (+100% tổng AD, +20% AP) Sát thương vật lý và áp dụng hiệu ứng đòn đánh. Nếu bắn trúng, toàn bộ thời gian hồi chiêu của Ezreal giảm đi 1 giây.
[W] Tinh Hoa Tuôn Chảy:
- Thời gian hồi: 8 giây | Năng lượng tiêu hao: 50/60/70/80/90.
- Luồng sóng năng lượng đi xuyên qua mọi tướng, gây 70/115/160/205/250 (+80% AP) Sát thương phép lên tướng địch và giảm tốc độ đánh của chúng đi 20/25/30/35/40% trong 5 giây. Tướng đồng minh trúng chiêu được hồi 30/50/70/90/110 (+30% AP) Máu và tăng Tốc độ đánh tương đương.
[E] Dịch Chuyển Cổ Học:
- Thời gian hồi: 19/17/15/13/11 giây | Năng lượng tiêu hao: 90.
- Dịch chuyển tức thời đến vị trí chỉ định và bắn luồng đạn vào kẻ địch gần nhất, gây 75/125/175/225/275 (+75% AP) Sát thương phép.
[R] Cung Ánh Sáng (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 80 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Niệm chú 1 giây, bắn ra cung ánh sáng bay toàn bản đồ, gây 350/500/650 (+100% AD cộng thêm, +90% AP) Sát thương phép. Mỗi mục tiêu xuyên qua giảm 10% sát thương (tối đa giảm còn 30%).
14. Fiddlesticks
[Nội tại] Kinh Hoàng: Kẻ địch đứng gần Fiddlesticks bị giảm 10 Kháng Phép.
[Q] Khiếp Hãi:
- Thời gian hồi: 15/14/13/12/11 giây | Năng lượng tiêu hao: 65/75/85/95/105.
- Khiến một kẻ địch hoảng sợ và bỏ chạy vô định trong 1/1.5/2/2.5/3 giây.
[W] Hút Máu:
- Thời gian hồi: 10/9/8/7/6 giây | Năng lượng tiêu hao: 80/90/100/110/120.
- Niệm chú trong 5 giây, gây 60/90/120/150/180 (+45% AP) Sát thương phép mỗi giây lên mục tiêu và hồi phục 60/65/70/75/80% lượng sát thương đó thành máu.
[E] Cơn Gió Đen:
- Thời gian hồi: 15/14/13/12/11 giây | Năng lượng tiêu hao: 50/70/90/110/130.
- Phóng con quạ nảy qua lại tối đa 2/4/6/8/10 lần, gây 55/70/85/100/115 (+35% AP) Sát thương phép và Câm Lặng trong 1.25 giây. Gây thêm 50% sát thương lên lính/quái.
[R] Bão Quạ (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 150/140/130 giây | Năng lượng tiêu hao: 150/200/250.
- Niệm chú 1.5 giây, sau đó dịch chuyển tới vị trí chỉ định, gọi đàn quạ xoay quanh gây 625/1125/1625 (+225% AP) Sát thương phép diện rộng trong 5 giây.
15. Gangplank
[Nội tại] Lưỡi Kiếm Tẩm Độc: Đòn đánh thường áp dụng độc dược làm chậm mục tiêu 7% và gây 4 - 21 sát thương phép mỗi giây trong 3 giây (cộng dồn tối đa 3 lần).
[Q] Đàm Phán:
- Thời gian hồi: 5 giây | Năng lượng tiêu hao: 50/55/60/65/70.
- Bắn một phát súng gây 20/45/70/95/120 (+100% tổng AD) Sát thương vật lý. Kỹ năng có thể chí mạng và áp dụng hiệu ứng đòn đánh thường. Nếu kết liễu mục tiêu, nhận thêm 4/5/6/7/8 vàng và hoàn lại một nửa năng lượng tiêu hao.
[W] Bổ Sung Vitamin:
- Thời gian hồi: 22/21/20/19/18 giây | Năng lượng tiêu hao: 65.
- Ăn cam giải mọi hiệu ứng khống chế cứng và hồi 80/150/220/290/360 (+100% AP) Máu.
[E] Truyền Khẩu Hiệu:
- Thời gian hồi: 20 giây | Năng lượng tiêu hao: 50/55/60/65/70.
- Nội tại: Nhận thêm 8/10/12/14/16 AD và 3/4/5/6/7% Tốc chạy.
- Kích hoạt: Bắn súng lên trời, tăng 12/19/26/33/40 AD và 8/11/14/17/20% Tốc chạy trong 7 giây. Đồng minh lân cận nhận một nửa chỉ số kích hoạt.
[R] Mưa Đại Bác (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 120/115/110 giây | Năng lượng tiêu hao: 100.
- Gọi đại bác bắn xuống vùng chỉ định trong 7 giây, làm chậm đối thủ 25%. Mỗi quả bom rơi trúng gây 75/120/165 (+20% AP) Sát thương phép.
16. Garen
[Nội tại] Bền Bỉ: Nếu không nhận sát thương từ tướng địch hoặc kỹ năng đối thủ trong 9 giây, Garen hồi phục 0.4% lượng Máu mỗi giây. Sát thương từ lính không làm mất hiệu ứng này.
[Q] Đòn Quyết Định:
- Thời gian hồi: 8 giây | Năng lượng tiêu hao: Không tốn năng lượng.
- Giải mọi hiệu ứng làm chậm và nhận 35% Tốc chạy trong 1.5/2.25/3/3.75/4.5 giây. Đòn đánh tiếp theo gây 30/55/80/105/130 (+140% tổng AD) Sát thương vật lý và Câm Lặng mục tiêu trong 1.5/1.75/2/2.25/2.5 giây.
[W] Lòng Dũng Cảm:
- Thời gian hồi: 24/23/22/21/20 giây | Năng lượng tiêu hao: Không tốn năng lượng.
- Nội tại: Tăng thêm 20% Giáp và Kháng Phép nhận vào.
- Kích hoạt: Tạo khiên giảm 20% Sát thương gánh chịu và nhận 30% kháng hiệu ứng khống chế trong 2/3/4/5/6 giây.
[E] Phán Quyết:
- Thời gian hồi: 13/12/11/10/9 giây | Năng lượng tiêu hao: Không tốn năng lượng.
- Xoay kiếm điên cuồng trong 3 giây, gây 20/45/70/95/120 cộng thêm 70/80/90/100/110% AD Sát thương vật lý mỗi giây lên kẻ địch xung quanh. Có thể chí mạng, đi xuyên vật thể nhưng giảm 20% Tốc chạy khi đi qua lính. Gây giảm 25% Sát thương lên lính và quái.
[R] Vẻ Uy Nghiêm Demacia (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 160/120/80 giây | Năng lượng tiêu hao: Không tốn năng lượng.
- Triệu hồi thanh gươm khổng lồ giáng xuống, gây 175/350/525 Sát thương phép cộng thêm 1 sát thương với mỗi 3.5/3/2.5 Máu đã mất của đối phương.
17. Gragas
[Nội tại] Giờ Khuyến Mãi: Mỗi khi dùng một kỹ năng, Gragas hồi lại 2% lượng Máu tối đa trong vòng 4 giây.
[Q] Lăn Thùng Rượu:
- Thời gian hồi: 11/10/9/8/7 giây | Năng lượng tiêu hao: 80/90/100/110/120.
- Quăng thùng rượu phát nổ sau 5 giây (hoặc tái kích hoạt sớm), gây 85/135/185/235/285 (+90% AP) Sát thương phép, đồng thời giảm tốc độ đánh của đối thủ đi 20/25/30/35/40% trong 4 giây.
[W] Say Quá Hóa Cuồng:
- Thời gian hồi: 25 giây | Năng lượng tiêu hao: 0.
- Gragas nốc rượu hồi lại 30/45/60/75/90 Mana, nhận thêm 30/40/50/60/70 AD và giảm sát thương nhận vào đi 10/12/14/16/18% trong 20 giây.
[E] Lấy Thịt Đè Người:
- Thời gian hồi: 7 giây | Năng lượng tiêu hao: 75.
- Lao bụng gây 80/120/160/200/240 (+66% AD, +50% AP) Sát thương phép, chia đều cho kẻ địch trúng chiêu và làm chậm chúng 35% trong 2.5 giây. Sát thương tối thiểu lên một mục tiêu lẻ là 50/75/100/125/150 (+50% AP).
[R] Thùng Rượu Nổ (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 100/90/80 giây | Năng lượng tiêu hao: 100/125/150.
- Ném thùng rượu khổng lồ gây 200/325/450 (+100% AP) Sát thương phép diện rộng và hất văng mọi mục tiêu trúng chiêu khỏi tâm vụ nổ.
18. Heimerdinger
[Nội tại] Robot Sửa Chữa: Heimerdinger và tướng đồng minh lân cận nhận thêm 10 - 25 hồi phục máu mỗi 5 giây.
[Q] Ụ Súng Tân Tiến H-28G:
- Thời gian hồi đạn: 25 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/80/90/100/110.
- Triệu hồi ụ súng có 275 - 530 (+0/0/0/125/125% AP) Máu, bắn gây 30/38/46/54/62 (+20% AP) Sát thương phép.
- Nâng cấp chiêu bổ sung hiệu ứng: Giảm Giáp/Kháng Phép, tăng máu, bắn lan. Lưu trữ tối đa 2 ụ súng cùng lúc.
[W] Tên Lửa Hextech:
- Thời gian hồi: 10 giây | Năng lượng tiêu hao: 65/85/105/125/145.
- Bắn 3 quả tên lửa đuổi theo mục tiêu gần nhất, mỗi quả gây 85/135/185/235/285 (+55% AP) Sát thương phép (mỗi mục tiêu tối đa nhận 1 quả đạn).
[E] Lựu Đạn Bão Tố CH-1:
- Thời gian hồi: 13/12/11/10/9 giây | Năng lượng tiêu hao: 80/90/100/110/120.
- Ném lựu đạn gây 80/135/190/245/300 (+60% AP) Sát thương phép và gây mù trong 1/1.5/2/2.5/3 giây. Trúng trực diện tâm vụ nổ sẽ làm choáng trong 1.5 giây.
[R] NÂNG CẤP!!! (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 120/100/80 giây | Năng lượng tiêu hao: 90.
- Nội tại: Nhận thêm 10/15/20% giảm hồi chiêu.
- Kích hoạt cường hóa kỹ năng tiếp theo: Ụ súng làm chậm kẻ địch 20/25/30%, tên lửa bắn ra 5 quả, lựu đạn bay nhanh hơn 33%.
19. Janna
[Nội tại] Gió Nhẹ: Janna và đồng minh đứng gần cô nhận thêm 3% Tốc độ di chuyển.
[Q] Gió Lốc:
- Thời gian hồi: 14/13/12/11/10 giây | Năng lượng tiêu hao: 90/105/120/135/150.
- Gọi ra cơn lốc xoáy gây 60/85/110/135/160 (+75% AP) Sát thương phép lên mọi mục tiêu trên đường đi và hất tung chúng. Lốc tích tụ càng lâu (tối đa 3 giây), hất tung càng cao và gây thêm 25/30/40/50/60 Sát thương phép mỗi giây tích tụ.
[W] Gió Tây:
- Thời gian hồi: 12/11/10/9/8 giây | Năng lượng tiêu hao: 40/50/60/70/80.
- Nội tại: Tăng 4/7/10/13/16% Tốc chạy và đi xuyên lính.
- Kích hoạt: Gây 60/115/170/225/280 (+60% AP) Sát thương phép và làm chậm mục tiêu 24/30/36/42/48% trong 2 giây (mất nội tại khi chiêu hồi).
[E] Mắt Bão:
- Thời gian hồi: 10 giây | Năng lượng tiêu hao: 70/80/90/100/110.
- Tạo lớp lá chắn bảo vệ tướng đồng minh hoặc trụ trong 5 giây, hấp thụ 80/120/160/200/240 (+90% AP) Sát thương và cộng thêm 14/23/32/41/50 AD cho đến khi khiên vỡ.
[R] Gió Mùa (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 150/135/120 giây | Năng lượng tiêu hao: 100/150/200.
- Đẩy lùi toàn bộ kẻ địch xung quanh ra xa và niệm chú hồi 280/440/600 (+140% AP) Máu cho toàn bộ đồng minh đứng trong tầm ảnh hưởng trong vòng 4 giây.
20. Jarvan IV
[Nội tại] Thương Thuật: Đòn đánh thường đầu tiên lên một mục tiêu gây thêm 6 - 10% lượng Máu hiện tại của chúng thành sát thương vật lý (tối đa 400 sát thương, hồi chiêu 6 giây trên cùng một mục tiêu).
[Q] Giáng Long Kích:
- Thời gian hồi: 10/9/8/7/6 giây | Năng lượng tiêu hao: 45/50/55/60/65.
- Đâm kích gây 70/115/160/205/250 (+120% AD cộng thêm) Sát thương vật lý và giảm 10/14/18/22/26% Giáp của đối thủ trong 3 giây. Nếu đâm trúng Hoàng Kỳ Demacia (E), Jarvan IV lướt tới, hất tung kẻ địch trên đường bay.
[W] Hoàng Kim Giáp:
- Thời gian hồi: 20/18/16/14/12 giây | Năng lượng tiêu hao: 45/50/55/60/65.
- Tạo lớp khiên hấp thụ 50/90/130/170/210 cộng thêm 20/30/40/50/60 Giáp ảo với mỗi tướng địch xung quanh. Làm chậm kẻ địch lân cận 15/20/25/30/35% trong 2 giây.
[E] Hoàng Kỳ Demacia:
- Thời gian hồi: 13 giây | Năng lượng tiêu hao: 55.
- Nội tại: Nhận 10/13/16/19/22% Giáp và Tốc độ đánh.
- Kích hoạt: Ném cờ gây 60/105/150/195/240 (+80% AP) Sát thương phép, cắm cờ tăng tốc đánh tương đương cho đồng minh xung quanh trong 8 giây.
[R] Đại Địa Chấn (Chiêu cuối):
- Thời gian hồi: 120/105/90 giây | Năng lượng tiêu hao: 100/150/200.
- Nhảy úp lồng gây 200/325/450 (+150% AD cộng thêm) Sát thương vật lý và tạo ra đấu trường địa hình không thể đi qua trong 3.5 giây. Tái kích hoạt để hủy lồng.
II. ĐIỂM DANH NHỮNG LỐI CHƠI "DỊ" SẼ ĐƯỢC TÁI SINH
Bên cạnh những lối chơi từng tạo dấu ấn như Sion AP, Nidalee AP hay Master Yi AP, 20 vị tướng đầu tiên trong danh sách cũng mang đến nhiều cách lên đồ và phong cách vận hành độc đáo, chuẩn bị được hồi sinh.
1. Alistar Sức Mạnh Phép Thuật (AP Alistar)
Với tỷ lệ tương tác AP ấn tượng trong giai đoạn đầu, [W] Bò Húc của Alistar có thể đạt tới 100% AP, trong khi [Q] Nghiền Nát đạt 80% AP, kết hợp cùng chiêu cuối [R] Bất Khuất giúp giảm tới 70% sát thương. Alistar Classic không còn chỉ là một vị tướng hỗ trợ thuần đỡ đòn, mà còn có thể trở thành pháp sư đường đơn với combo "húc - nện" đầy uy lực, gây áp lực lớn lên chủ lực đối phương
2. Ashe "Pháp Sư Đại Băng Tiễn"
Bạn không nhìn nhầm đâu, Ashe đời đầu từng sở hữu [R] Đại Băng Tiễn có tỷ lệ tương tác lên tới 100% AP. Với lối chơi tập trung vào giảm thời gian hồi chiêu, Ashe AP có thể liên tục bắn ra những mũi tên băng trên toàn bản đồ, gây sát thương phép lớn kèm hiệu ứng choáng kéo dài tới 3,5 giây.
Ngoài ra, nội tại cũ của [E] Ưng Tiễn còn giúp Ashe nhận thêm tới 5 vàng với mỗi con lính bị hạ gục, biến cô nàng trở thành một "cỗ máy hack tiền" trong giai đoạn đi đường.
3. Gragas Sát Thủ Bom Rượu (One-shot AP)
Trước khi trở thành một vị tướng chống chịu quen thuộc ở đường trên hoặc khu vực rừng, Gragas đời đầu từng là một Pháp Sư Sát Thủ tại đường giữa. Hãy nhìn vào thông số kỹ năng: [Q] Lăn Thùng Rượu (+90% AP) và chiêu cuối [R] Thùng Rượu Nổ đạt tới 100% AP. Chỉ với một combo Q + R chuẩn xác, Gragas có thể thổi bay cả đội hình đối phương từ khoảng cách an toàn.
Sự xuất hiện của League of Legends Classic không chỉ đơn thuần là một chế độ chơi, mà còn mở ra cơ hội để người chơi tìm lại những cảm xúc quen thuộc của thời kỳ đầu. Tuy nhiên, các thông số trên vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm và có thể được điều chỉnh, cân bằng lại trước khi ra mắt chính thức.
Bạn mong chờ được sử dụng vị tướng nào khi Classic mở cửa? Hãy cùng đón chờ phần 2 của bài viết để khám phá thêm những cái tên tiếp theo nhé!









